100 từ Hán–Việt hay gặp khi học tiếng Trung (kèm bảng chữ)
Nếu chỉ được học một thứ trước tiên khi bắt đầu tiếng Trung, hãy học những chữ Hán tần suất cao nhất — và học chúng kèm âm Hán–Việt. Vì khoảng 60% từ vựng tiếng Việt có gốc Hán, phần lớn các chữ này bạn đã "gặp" mỗi ngày mà không để ý. (Nếu chưa rõ vì sao đây là lợi thế, đọc bài trụ: Học tiếng Trung qua Hán–Việt.)
Dưới đây là bảng chữ khởi đầu, chia theo nhóm để dễ nhớ.
Nhóm 1 — Con người & gia đình
| Chữ Hán | Hán–Việt | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 人 | nhân | rén | người |
| 家 | gia | jiā | nhà, gia đình |
| 学 | học | xué | học |
| 生 | sinh | shēng | sinh, sống |
| 女 | nữ | nǚ | nữ |
| 子 | tử | zǐ | con |
| 名 | danh | míng | tên |
| 友 | hữu | yǒu | bạn |
Nhóm 2 — Thiên nhiên & thời gian
| Chữ Hán | Hán–Việt | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 天 | thiên | tiān | trời, ngày |
| 日 | nhật | rì | mặt trời, ngày |
| 月 | nguyệt | yuè | trăng, tháng |
| 年 | niên | nián | năm |
| 水 | thủy | shuǐ | nước |
| 火 | hỏa | huǒ | lửa |
| 山 | sơn | shān | núi |
| 时 | thời | shí | thời gian |
Nhóm 3 — Quốc gia & xã hội
| Chữ Hán | Hán–Việt | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 国 | quốc | guó | nước, quốc gia |
| 中 | trung | zhōng | giữa, Trung (Quốc) |
| 文 | văn | wén | văn, chữ viết |
| 字 | tự | zì | chữ |
| 心 | tâm | xīn | tim, lòng |
| 力 | lực | lì | sức, lực |
| 自 | tự | zì | tự (mình) |
| 立 | lập | lì | đứng, lập |
Nhóm 4 — Tính từ & động từ quen thuộc
| Chữ Hán | Hán–Việt | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 大 | đại | dà | to, lớn |
| 小 | tiểu | xiǎo | nhỏ |
| 好 | hảo | hǎo | tốt |
| 明 | minh | míng | sáng, rõ |
| 爱 | ái | ài | yêu |
| 安 | an | ān | an, yên |
| 独 | độc | dú | một mình |
| 由 | do | yóu | từ, bởi |
Cách học bảng này cho hiệu quả
- Đừng học thuộc vẹt. Với mỗi chữ, nói ra một từ tiếng Việt chứa âm đó: 学 → học sinh, 国 → quốc gia, 心 → trung tâm.
- Ghép thử từ. Nhiều chữ ghép lại thành từ bạn đã biết: 国 + 家 = 国家 (quốc gia), 独 + 立 = 独立 (độc lập), 自 + 由 = 自由 (tự do).
- Ôn theo cụm gốc. Học 生 thì kéo theo học sinh, sinh viên, sản sinh — một chữ mở ra cả chùm từ.
Mẹo: mỗi ngày 8–10 chữ, luôn kèm âm Hán–Việt + 1 từ tiếng Việt. Sau 2 tuần bạn đã có ~120 chữ nền — đủ để bắt đầu đọc.
Câu hỏi thường gặp
Học bao nhiêu chữ thì đọc được tiếng Trung cơ bản? Khoảng 300–500 chữ tần suất cao đã bao phủ phần lớn văn bản đời thường. Bắt đầu từ nhóm chữ trên là bước một.
Có cần học viết tay không? Với mục tiêu đọc/hiểu và giao tiếp số, không bắt buộc. Nhưng viết vài lần giúp nhớ mặt chữ lâu hơn.
Nhận bộ đầy đủ
Đây mới là phần khởi đầu. Bạn có thể đăng ký bản tin để nhận bộ 100 từ Hán–Việt hay gặp đầy đủ, và thử widget demo Hán–Việt để xem cách tách một từ thành chữ Hán + pinyin + âm Hán–Việt. Muốn học có lộ trình, xem Mandanix.